Hàn Quốc ngày càng được học sinh, sinh viên Việt Nam lựa chọn nhờ môi trường học tập hiện đại, an toàn và nhiều cơ hội nghề nghiệp. Với những bạn muốn bắt đầu hành trình này nhưng chưa sẵn sàng về tiếng Hàn, Đại học Woosong (Woosong University, WSU) là một lựa chọn đáng cân nhắc nhờ hệ thống chương trình giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh, cùng lộ trình tiếng Hàn bài bản dành cho những bạn muốn theo học các ngành giảng dạy bằng tiếng Hàn.
1. Giới thiệu về Đại học Woosong
Đại học Woosong thành lập năm 1954, thuộc Tập đoàn Giáo dục Woosong, đặt tại thành phố Daejeon, Hàn Quốc. Trường hiện có hơn 12.000 sinh viên và hơn 700 giảng viên, theo đuổi mô hình đào tạo kết hợp giữa lý thuyết và thực hành.
Trường có ba trường thành viên quốc tế giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh:
- SolBridge International School of Business: trường kinh doanh quốc tế, đạt chuẩn kiểm định AACSB (nhóm 5% trường kinh doanh hàng đầu thế giới).
- Endicott College of International Studies: đào tạo nhân lực toàn cầu kết hợp kinh doanh, công nghệ và năng lực quốc tế hóa.
- JW Kim College of Future Studies: đào tạo các ngành tương lai như AI, tương tác người – máy (HCI) và Khoa học Dữ liệu.
Ngoài ra, trường còn có bốn trường thành viên đào tạo bằng tiếng Hàn và một số học phần tiếng Anh: Giao thông Đường sắt, Hội tụ Phần mềm, Khách sạn & Nghệ thuật Ẩm thực, Y tế Công cộng & Phúc lợi.
Các điểm nổi bật (theo số liệu trường công bố, năm 2024):
| Tiêu chí | Thông tin |
|---|---|
| Xếp hạng quốc tế hóa | Hạng 1 về “International Outlook” trong các trường đại học Hàn Quốc (Times Higher Education) |
| Xếp hạng MBA | Hạng 42 Global MBA khu vực châu Á (QS) |
| Tỷ lệ việc làm | 70,2%, thuộc nhóm đứng đầu trong nhóm trường có 2.000–3.000 sinh viên tốt nghiệp |
| Sinh viên quốc tế | Hơn 3.000 sinh viên đến từ 86 quốc gia |
| Đối tác quốc tế | 636 trường đại học tại 82 quốc gia |
| Giảng viên nước ngoài | 172 giảng viên đến từ hơn 40 quốc gia |
| Chứng nhận | IEQAS do Bộ Giáo dục Hàn Quốc cấp |
Trường cũng được Bộ Khoa học và ICT Hàn Quốc lựa chọn tham gia dự án “Đại học lấy phần mềm làm trọng tâm” với khoản hỗ trợ 64,5 tỷ won, và là đối tác của nhiều trường quốc tế như Arizona State University, Universitat de Barcelona, Rennes School of Business, Beijing Foreign Studies University, Nanyang Technological University.
2. Vì sao chọn Daejeon?
Daejeon là thành phố lớn thứ 5 của Hàn Quốc, được biết đến là “Silicon Valley” của đất nước nhờ tập trung nhiều viện nghiên cứu và doanh nghiệp công nghệ. Thành phố nằm ở vị trí trung tâm, có thể di chuyển đến hầu hết các khu vực của Hàn Quốc trong khoảng hai giờ. Theo thông tin từ nhà trường, chi phí sinh hoạt tại Daejeon thấp hơn khoảng 30% so với Seoul. Đây cũng là thành phố có đông sinh viên và cộng đồng người nước ngoài sôi động.
3. Chương trình đào tạo bằng tiếng Anh (visa D-2)
Woosong có hơn 20 chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh và hơn 60 chương trình giảng dạy bằng tiếng Hàn.
Bậc Cử nhân
SolBridge International School of Business
- Cử nhân Quản trị Kinh doanh (Business Administration) với các hướng chuyên sâu: Tài chính, Marketing, Phân tích Dữ liệu, Kế toán, Quản trị, Khởi nghiệp, Đổi mới Kỹ thuật số, K-ACE (Nghệ thuật, Sáng tạo và Giải trí Hàn Quốc).
- Sinh viên học cùng bạn bè đến từ hơn 70 quốc gia, 80% giảng viên là người nước ngoài.
- Chương trình liên kết cấp bằng kép với đối tác tại Mỹ (UC Riverside), Úc (Queensland University of Technology, Macquarie University), Na Uy (BI Norwegian Business School), Đài Loan (National Taiwan University), cùng các chương trình trao đổi tại nhiều quốc gia.
Endicott College of International Studies
- AI và Big Data, Quản trị Toàn cầu (Global Management), Quản trị Khách sạn Toàn cầu, K-Pop Arts Management, Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc (giảng dạy bằng tiếng Hàn).
- Có các chương trình học 2+2, 3+1 với các trường ở nước ngoài và chương trình thực tập quốc tế.
- Theo trường, khoảng 50% sinh viên nhập học thành công nhận được học bổng học kỳ đầu tiên.
JW Kim College of Future Studies
- AI & HCI (Human-Computer Interaction), Khoa học Dữ liệu.
- Hình thức lớp học đảo ngược (flipped learning), dự án nhóm; giảng viên có kinh nghiệm thực tế trong ngành.
- Chương trình lai (Hybrid): Global Interdisciplinary Studies và IDegree, kết hợp lớp học trực tuyến với hoạt động trực tiếp, có thể chuyển sang ngành khác của Woosong hoặc trường đối tác sau 1–2 năm học trực tuyến.
Các trường thành viên khác (có chương trình tiếng Anh)
- Khách sạn & Nghệ thuật Ẩm thực: Global Culinary Arts, Restaurant and Entrepreneurship.
- Y tế Công cộng & Phúc lợi: K-Beauty Design.
- Hội tụ Phần mềm: Media and Communication Arts.
- Giao thông Đường sắt: Global Railways.
Bậc Sau đại học
- Thạc sĩ: MBA 1 năm (SolBridge), Thạc sĩ Khoa học 2 năm (Marketing & Phân tích Dữ liệu; Công nghệ & Khởi nghiệp), Trí tuệ nhân tạo, Quản trị Kinh doanh Quốc tế, Quản trị Khách sạn, Nghiên cứu Toàn cầu & Nhân văn (trực tuyến).
- Tiến sĩ (3 năm): Quản trị Toàn cầu, Quản trị Kinh doanh, Du lịch & Khách sạn, Trí tuệ nhân tạo, AI tích hợp, Quản trị Thiết kế.
Học phí ước tính hằng năm (USD)
Giá ước tính, đã bao gồm các kỳ Thu, Đông, Xuân, Hạ. Có thể thay đổi theo từng năm.
Bậc Cử nhân
| Chương trình | Học phí / năm |
|---|---|
| Quản trị Kinh doanh (kiểm định AACSB) | $12,592 |
| Trí tuệ nhân tạo (AI) & Khoa học Dữ liệu | $10,494 |
| Thiết kế K-Beauty | $7,998 |
| AI & Dữ liệu lớn; Truyền thông & Nghệ thuật Đa phương tiện; Đường sắt Toàn cầu | $7,794 |
| Nghệ thuật Ẩm thực Quốc tế; Quản trị Nhà hàng Quốc tế | $8,442 |
| Quản trị Khách sạn Toàn cầu; Quản trị AI; Giáo dục Mầm non | $6,792 |
| Chương trình liên kết (Hybrid Degree – IDegree) | $3,840 |
Bậc Thạc sĩ
| Chương trình | Học phí / năm |
|---|---|
| MBA; Thạc sĩ Khoa học (SolBridge) | $28,164 |
| Thạc sĩ Trí tuệ nhân tạo | $11,238 |
| Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh AI; Thạc sĩ Quản trị Khách sạn | $9,750 |
| Thạc sĩ Nghiên cứu Toàn cầu & Nhân văn (Online) | $7,014 |
Bậc Tiến sĩ
| Chương trình | Học phí / năm |
|---|---|
| Tiến sĩ Quản trị Toàn cầu (SolBridge) | $14,082 |
| Tiến sĩ Trí tuệ nhân tạo; Tiến sĩ AI tích hợp | $11,238 |
| Tiến sĩ Quản trị Kinh doanh; Du lịch & Khách sạn; Quản trị Thiết kế | $9,750 |
Học bổng (chương trình tiếng Anh)
| Đối tượng | Loại học bổng | Mức học bổng |
|---|---|---|
| Đại học | Học bổng đầu vào | 30% – 70% |
| Đại học | Sinh viên chuyển tiếp | 30% |
| Đại học | Học bổng duy trì (theo thành tích) | 30% – 100% |
| SolBridge Đại học | Học bổng đầu vào | 30% – 100% |
| SolBridge Đại học | Học bổng duy trì | 30% – 100% |
| SolBridge Đại học | Học bổng hỗ trợ tài chính | 30% |
| Thạc sĩ & Tiến sĩ | Học bổng đầu vào | 30% |
| Thạc sĩ & Tiến sĩ | Học bổng duy trì | 20% – 30% |
| SolBridge sau Đại học | Học bổng nhập học Thạc sĩ / thành tích Thạc sĩ | 30% – 100% |
| SolBridge sau Đại học | Học bổng nhập học Tiến sĩ / thành tích Tiến sĩ | 50% |
Chi phí phát sinh ước tính
| Khoản phí | Đại học & Thạc sĩ | Tiến sĩ |
|---|---|---|
| Phí nộp hồ sơ (một lần) | $50 | $70 |
| Phí nhập học (một lần) | Đại học: $650 / Thạc sĩ: $825 | $825 |
| Ký túc xá và ăn uống (mỗi năm học) | $2,352 (bắt buộc với sinh viên Đại học trong học kỳ đầu tiên) | $2,352 |
| Bảo hiểm tư nhân | $100 | $100 |
| Phí Hội sinh viên | $56 | $56 |
Riêng sinh viên SolBridge có thêm phí định hướng nhập học (một lần) $158, bảo hiểm $62 và phí hoạt động $100; các khoản khác tương tự bảng trên.
Hồ sơ đăng ký (chương trình tiếng Anh)
- Chứng chỉ tiếng Anh (IELTS hoặc TOEFL iBT).
- Bản sao hộ chiếu (trang có ảnh) của học sinh và của cả bố mẹ.
- Bản sao giấy khai sinh hoặc sổ hộ khẩu.
- Chứng minh tài chính: $16,000.
- Bản sao công chứng bảng điểm.
- Bản gốc bằng tốt nghiệp hoặc chứng nhận tốt nghiệp.
- Thư giới thiệu: 1 thư với ứng viên Đại học, 2 thư với ứng viên Thạc sĩ.
- Danh sách hoạt động ngoại khóa và các giải thưởng.
- CV (ứng viên Thạc sĩ); riêng MBA cần CV cập nhật với tối thiểu 2 năm kinh nghiệm làm việc.
- Đề cương nghiên cứu (ứng viên Tiến sĩ).
Quy trình nhập học (chương trình tiếng Anh)
- Đăng ký trực tuyến
- Phỏng vấn trực tuyến
- Thông báo trúng tuyển
- Nhận hóa đơn và thanh toán
- Nộp hồ sơ bản cứng
- Đăng ký visa
4. Chương trình tiếng Hàn (visa D-2) tại Đại học Woosong
Với những bạn muốn học các ngành giảng dạy bằng tiếng Hàn, Woosong có hơn 20 chuyên ngành thuộc các lĩnh vực: Khoa học Dữ liệu & AI, Truyền thông Đa phương tiện, Công nghệ Làm đẹp Hàn Quốc, Ẩm thực & Làm bánh, Quản trị Khách sạn & Du lịch, Khoa học Máy tính, Phần mềm Trò chơi, Đồ họa Trò chơi, Kiến trúc, Đường sắt, Điều dưỡng, Dịch vụ Y tế Khẩn cấp, Phúc lợi Xã hội, Giáo dục Mầm non và nhiều ngành khác.
Học phí ước tính theo chuyên ngành (KRW)
| Mức học phí | Chuyên ngành |
|---|---|
| 3.396.000 | Công nghệ Làm đẹp Hàn Quốc; Nghệ thuật Ẩm thực Quốc tế; Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc; Quản trị Kinh doanh kết hợp AI; Quản lý Đường sắt; Quản lý Dịch vụ Ăn uống và Nghệ thuật Ẩm thực; Quản trị Khách sạn và Du lịch; Phúc lợi Xã hội; Quản lý Chăm sóc Sức khỏe; Giáo dục Mầm non |
| 3.897.000 | Khoa học Dữ liệu và AI; Truyền thông Đa phương tiện; Hệ thống Xây dựng Đường sắt; Kỹ thuật Kiến trúc; Kỹ thuật Hệ thống Toa xe Đường sắt; Khoa học Ẩm thực và Dinh dưỡng; Thiết kế Truyền thông và Nội dung Video; Phần mềm Trò chơi; Đồ họa Trò chơi; Khoa học Máy tính; Phần mềm Máy tính |
| 3.999.000 | Dịch vụ Y tế Khẩn cấp; Điều dưỡng |
| 4.221.000 | Nghệ thuật Ẩm thực; Ẩm thực Hàn Quốc & Khoa học Thực phẩm; Làm bánh và Nghệ thuật Bánh ngọt |
Sinh viên nhập học từ Việt Nam đóng học phí kỳ đầu tiên theo USD.
Học bổng đầu vào theo TOPIK
| Điều kiện | Học bổng |
|---|---|
| TOPIK II cấp 6 | Miễn 100% học phí toàn khóa (4 năm) |
| TOPIK II cấp 5 | 100% |
| TOPIK II cấp 4 | 60% – 70% |
| TOPIK II cấp 3 | 50% – 60% |
| TOPIK cấp 2 + 300 giờ chương trình KIIP | 50% – 60% |
| Hoàn thành 1 năm tại Viện Ngôn ngữ Hàn Quốc của Woosong | 60% |
| Hoàn thành 6 tháng tại Viện Ngôn ngữ Hàn Quốc của Woosong | 50% |
Để duy trì học bổng, sinh viên cần đạt GPA từ 3.75 trở lên mỗi học kỳ. Học bổng dựa trên thành tích có thể lên đến 100%, xét theo GPA và cấp độ TOPIK mỗi kỳ.
Chi phí dự kiến
- Phí hồ sơ: $50
- Phí nhập học: $650
- Ký túc xá kèm 1 bữa ăn mỗi ngày: $1,100 mỗi kỳ (bắt buộc kỳ đầu, không áp dụng với sinh viên đang ở Hàn)
- Bảo hiểm: $100
- Phí sinh viên: $56
Hồ sơ yêu cầu
Đơn đăng ký; hộ chiếu; bằng tốt nghiệp; học bạ / bảng điểm; hộ chiếu của bố mẹ; giấy xác nhận quan hệ gia đình; chứng minh tài chính USD 16,000 kèm sao kê 6 tháng; chứng chỉ TOPIK (tối thiểu TOPIK II cấp 3); chứng chỉ tiếng Anh (IELTS/TOEFL iBT); chứng chỉ ngoại ngữ khác (nếu có); giấy xác nhận đã học tiếng Hàn hoặc hoàn thành khóa học tiếng; thẻ cư trú nước ngoài (nếu có).
Quy trình tuyển sinh
Nộp hồ sơ online, luyện phỏng vấn cùng phụ trách Việt Nam, phỏng vấn với giáo sư của khoa, thông báo trúng tuyển, cấp invoice, nhận hồ sơ gốc, thư mời, xin visa, nhập cảnh.
5. Viện Ngôn ngữ Hàn Quốc Woosong (WKLI)
Đối với các bạn chưa đạt trình độ tiếng Hàn theo yêu cầu, Viện Ngôn ngữ Hàn Quốc Woosong (WKLI) là bước chuẩn bị phù hợp trước khi vào chuyên ngành.
Điểm nổi bật của chương trình:
- 100% chương trình giảng dạy bởi giảng viên chuyên môn cao.
- Tư vấn 1-1 về học tập và đời sống cho sinh viên quốc tế.
- Chương trình luyện thi TOPIK chuyên sâu.
- Trải nghiệm văn hóa Hàn Quốc đa dạng, trại hè và trại đông văn hóa.
- Chương trình huấn luyện thi hùng biện tiếng Hàn (cấp trường và quốc gia).
- Tạp chí sinh viên quốc tế “Annyeong” do chính sinh viên thực hiện.
Cấu trúc chương trình: Mỗi kỳ học 10 tuần, một năm có 4 kỳ. Lớp học buổi sáng 4 giờ mỗi ngày (09:00 – 13:00), 5 ngày mỗi tuần, tương đương 200 giờ học mỗi kỳ. Trình độ gồm Sơ cấp (1–2), Trung cấp (1–2) và Cao cấp (1–2), kết hợp tìm hiểu lịch sử và văn hóa Hàn Quốc.
Điều kiện tuyển sinh:
- Điểm trung bình GPA từ 6,7 trở lên.
- Tốt nghiệp THPT hoặc cấp bậc học gần nhất (trung cấp, cao đẳng, đại học) trong vòng hai năm trở lại.
- Không phân biệt vùng miền.
- Nghỉ trên 10 buổi cần có đơn giải trình.
Lịch nhập học và thời gian nộp hồ sơ:
| Kỳ học | Khai giảng | Thời gian nộp hồ sơ |
|---|---|---|
| Xuân 2027 | 02/03/2027 | 01/12 – 31/12/2026 |
| Hạ 2027 | 01/06/2027 | 02/03 – 31/03/2027 |
| Thu 2027 | 01/09/2027 | 01/06 – 30/06/2027 |
Các kỳ tiếp theo, vui lòng liên hệ Students First để cập nhật lịch mới nhất.
Học phí và chi phí dự kiến (KRW):
| Khoản phí | Chương trình 6 tháng (2 kỳ) | Chương trình 1 năm (4 kỳ) |
|---|---|---|
| Phí hồ sơ | ₩60,000 | ₩60,000 |
| Học phí | ₩2,600,000 | ₩5,200,000 |
| Ký túc xá và ăn uống (2 kỳ) | ₩1,400,000 | ₩1,400,000 |
| Bảo hiểm 1 kỳ | ₩50,000 | ₩50,000 |
| Phí chuyển khoản | ₩20,000 | ₩20,000 |
| Tổng | ₩4,130,000 | ₩6,730,000 |
Ký túc xá là bắt buộc trong 2 kỳ đầu, và mức phí đã bao gồm 1 bữa ăn mỗi ngày.
Chi phí ban đầu khi đến Hàn Quốc: phí làm thẻ người nước ngoài ₩35,000; phí cọc thẻ ký túc xá ₩10,000; bảo hiểm các kỳ tiếp theo ₩50,000/kỳ; giáo trình 1A, 1B ₩60,000/kỳ; giáo trình các lớp tiếp theo ₩30,000/lớp.
Hồ sơ yêu cầu: Đơn đăng ký; bản sao hộ chiếu; bằng tốt nghiệp cao nhất và bảng điểm (hợp pháp hóa lãnh sự hoặc Apostille); giấy xác nhận quan hệ gia đình; chứng minh tài chính ₩10,000,000.
Quy trình: Gửi danh sách phỏng vấn, phỏng vấn cùng phụ trách Việt Nam, phỏng vấn test lớp với giáo sư Viện Tiếng, báo đậu, bổ sung hồ sơ (nếu có), cấp invoice, nhận hồ sơ gốc, thư mời, xin visa, nhập cảnh.
6. Students First đồng hành như thế nào?
Students First hỗ trợ phụ huynh và học sinh từ giai đoạn chọn ngành và chương trình phù hợp, đánh giá hồ sơ và tư vấn học bổng, đến chuẩn bị hồ sơ, luyện phỏng vấn, nộp hồ sơ, xin visa và định hướng trước khi nhập cảnh. Mỗi bạn sẽ được tư vấn lộ trình riêng dựa trên năng lực, định hướng nghề nghiệp và ngân sách của gia đình.
Để nhận tư vấn chi tiết về chương trình, học bổng và thời hạn nộp hồ sơ tại Đại học Woosong, quý phụ huynh và các bạn học sinh vui lòng liên hệ Students First theo thông tin bên dưới.
———//——— ———//——— ———//———
Du học Students First – Kênh Thông Tin Du Học – Học Bổng
Hotline: 0908434620 Ms.Hiếu/ 0909351533 Mr. Viễn
Email: hieuphan@studentsfirst.vn / vientran@studentsfirst.vn
Office address 1: Toà nhà CF Tower – tầng 4, số 70 Phạm Ngọc Thạch, P. Xuân Hòa, TP. HCM – Quý khách liên hệ tư vấn ở VP 1, xin vui lòng đặt lịch hẹn trước qua hotline với tư vấn viên của Students First








