“Passion for Food, Career for Life” — Nơi biến đam mê ẩm thực thành sự nghiệp toàn cầu.
CAAS là ai?
Culinary Arts Academy Switzerland (CAAS) là trường đào tạo ẩm thực số 1 tại Thụy Sĩ, nơi sinh viên được đào tạo bởi các đầu bếp từng làm việc tại nhà hàng đạt sao Michelin và từng phục vụ hoàng gia. Với chương trình được kiểm định bởi World Association of Chefs Societies (WACS) và American Culinary Association, CAAS trang bị đầy đủ kỹ năng, sự chuyên nghiệp và kiến thức ngành để sinh viên có thể thành công ở bất kỳ đâu trên thế giới.
Những con số ấn tượng:
- #1 trường dạy nấu ăn tại Thụy Sĩ
- 18 bếp thực hành đạt chuẩn hiện đại trên 2 campus
- 4 nhà hàng vận hành bởi chính sinh viên
- Hơn 20 năm kinh nghiệm đào tạo ẩm thực
CAAS có các cơ sở đào tạo tại:
- Le Bouveret Campus — bên bờ hồ Geneva, khung cảnh núi non tuyệt đẹp
- Brig Campus — nơi sinh viên hoàn thiện năm cuối chương trình Cử nhân, tập trung vào kỹ năng kinh doanh và quản lý nhà hàng
Vì sao chọn học ẩm thực tại Thụy Sĩ?
- Ẩm thực Thụy Sĩ là sự giao thoa độc đáo giữa hương vị và kỹ thuật từ các nước lân cận
- Quốc gia thân thiện với kinh doanh nhất thế giới
- Nhiều nhà hàng đạt sao Michelin tính theo đầu người nhất thế giới
- Quốc gia số 1 thế giới để đạt được mục tiêu sự nghiệp
- Nổi tiếng về sự xa xỉ, chuẩn xác và chất lượng
- Nằm trong top 10 quốc gia an toàn nhất thế giới
HỌC BỔNG HẤP DẪN
- Giảm đến 35% học phí cho chương trình Cử nhân (Undergraduate)
- Giảm đến 25% học phí cho chương trình Sau đại học (Postgraduate)
(Liên hệ đội ngũ tư vấn để biết điều kiện áp dụng và thời hạn đăng ký chi tiết cho từng đợt nhập học.)
Các chương trình đào tạo tại CAAS
1. Professional Swiss Diploma in Culinary Arts hoặc Pastry Arts
Chương trình theo mô-đun linh hoạt, cho phép sinh viên học 1, 2 hoặc 3 kỳ tùy theo mục tiêu — mỗi kỳ đều có chứng chỉ tương ứng.
Điểm nổi bật:
- Linh hoạt học 1, 2, hoặc 3 kỳ
- Tối đa 850 giờ thực hành
- Được trang bị bộ dụng cụ bếp cá nhân
- Tập trung vào kỹ năng thực hành nghề nghiệp (vocational hands-on skills)
Điều kiện đầu vào:
- Tối thiểu 17 tuổi (18 tuổi nếu cần thực tập tại Thụy Sĩ/EU)
- Có ít nhất 3 IGCSE (điểm C trở lên) — nếu chưa đủ 7 môn IGCSE
- IELTS academic 5.5 hoặc tương đương (chấp nhận Duolingo 95)
- Sinh viên có kinh nghiệm làm việc nhưng chưa hoàn thành phổ thông sẽ được xét theo từng trường hợp
- Muốn chuyển tiếp lên Bachelor cần đã hoàn thành phổ thông khi nhập học ban đầu (nếu chưa, cần học lộ trình cầu nối AFP 1 kỳ)
Lộ trình Culinary Pathway (Le Bouveret Campus)
Kỳ nhập học: Tháng 1 / Tháng 4 / Tháng 7 / Tháng 10
| Kỳ học | Nội dung | Bằng cấp nhận được |
|---|---|---|
| Kỳ 1 (11 tuần) — Culinary Essentials | Fundamentals of Classical Cooking, Applied Fundamentals Culinary Operations, Food Safety and Sanitation | Professional Certificate in Culinary Arts |
| Kỳ 2 (11 tuần) — Cutting Edge Culinary Skills | European Regional Cuisine, The World of Garde Manger, Brunch and Breakfast Operations | Professional Swiss Diploma in Culinary Arts (sau khi hoàn thành 2 kỳ + thực tập 6 tháng) |
| Thực tập: 6 tháng | ||
| Kỳ 3 (11 tuần, tùy chọn) — Industry Ready | Bistronomy Cuisines of the World, Introduction to Bakery and Pastry Arts, Nutrition/Health/Sustainable Menu Design | Professional Swiss Grand Diploma in Culinary Arts |
Lộ trình Pastry Pathway (Le Bouveret Campus)
Kỳ nhập học: Tháng 1 / Tháng 7
| Kỳ học | Nội dung | Bằng cấp nhận được |
|---|---|---|
| Kỳ 1 (11 tuần) — Pastry Essentials | Fundamentals of Classical Pastry and Baking, Applied Fundamentals Pastry Operations, Food Safety and Sanitation | Professional Certificate in Pastry Arts |
| Kỳ 2 (11 tuần) — Cutting Edge Pastry Skills | Chocolate Arts and Modern Desserts, Brunch and Breakfast Operations | Professional Swiss Diploma in Pastry and Chocolate Arts (sau khi hoàn thành 2 kỳ + thực tập 6 tháng) |
| Thực tập: 6 tháng | ||
| Kỳ 3 (11 tuần, tùy chọn) — Industry Ready | Contemporary Fine Patisserie, Classical Viennoiserie and Bread Techniques, Nutrition/Health/Sustainable Menu Design | Professional Swiss Grand Diploma in Pastry, Bakery, and Chocolate Arts |
2. Bachelor of Arts in Culinary Arts
Thời gian: 3 năm | 2 kỳ thực tập | 1,100 giờ thực hành | Sinh viên được vận hành nhà hàng 50 chỗ mở cửa cho công chúng Kỳ nhập học: Tháng 1 / Tháng 4 / Tháng 7 / Tháng 10
Chương trình có cấu trúc linh hoạt, đa điểm dừng — mỗi năm hoàn thành đều nhận được một bằng Thụy Sĩ, cho phép sinh viên tự định hình lộ trình học theo tham vọng của mình.
| Năm học | Bằng cấp | Cơ sở | Nội dung |
|---|---|---|---|
| Năm 1 — Swiss Grand Diploma | Le Bouveret | Kỳ 1: Fundamentals of Classical Cooking, Applied Fundamentals Culinary Operations, Introduction to Industry Experience, Food Safety and Sanitation, Tiếng Pháp 1. Kỳ 2: European Regional Cuisine, The World of Garde Manger, European & Global Gastronomy History and Culture, Business Communication and AI Applications, Tiếng Pháp 2. Kỳ 3: Bistronomy Cuisines of the World, Introduction to Baking and Pastry Arts, Nutrition/Health/Sustainable Menu Design, Kitchen Leadership and Management, Tiếng Pháp 3 → Thực tập 6 tháng → nhận Swiss Grand Diploma in Culinary Arts | |
| Năm 2 — Swiss Higher Diploma | Le Bouveret | Kỳ 4: Fine Dining Cuisine, Food Cost Management, Advanced Baking and Pastry, Restaurant Service and Management, Wine/Beverage and Mixology. Kỳ 5: Innovative Gourmet Cooking, The World of Chocolate Arts, Sustainable Food Product Development, Applied Research → Thực tập 6 tháng → nhận Swiss Higher Diploma in Culinary Arts | |
| Năm 3 — Bachelor Degree | Brig | Kỳ 6: Business Plan for the Entrepreneur 1, Culinary Tourism, Strategic Marketing for the Food Industry, Financial Accounting, Culinary Events Management. Kỳ 7: Business Plan for the Entrepreneur 2, Food and Beverage Concept Management, International Food and Wine Matching, Restaurant Design, Strategic Restaurant Management |
Bằng cấp khi tốt nghiệp toàn bộ chương trình:
- Bachelor of International Business in Culinary Arts từ Culinary Arts Academy Switzerland
- Bachelor of Arts (Honours) in Culinary Arts từ University of Derby, Vương quốc Anh
Điều kiện đầu vào:
- Khuyến nghị tối thiểu 18 tuổi (bắt buộc đủ 18 tuổi vào cuối kỳ 5)
- Hoàn thành phổ thông (IB Diploma, IBCP Diploma, Maturité, Abitur, Tú tài Pháp, 2 A-levels, bằng tốt nghiệp THPT hoặc tương đương) hoặc AFP SHMS
- IELTS academic 5.5 hoặc tương đương (chấp nhận Duolingo 95)
- Có tùy chọn xét tuyển thẳng hoặc chuyển đổi tín chỉ cho ứng viên IBCP, IBDP, BTEC
- Ứng viên có kinh nghiệm học tại trường ẩm thực khác hoặc đi làm có thể nộp hồ sơ theo diện công nhận học tập trước đó (RPL + RPEL)
3. Bachelor of Arts in Pastry, Bakery & Chocolate Arts
Thời gian: 3 năm | 2 kỳ thực tập | 1,100 giờ thực hành Kỳ nhập học: Tháng 1 / Tháng 7
Cấu trúc tương tự chương trình Culinary Arts, nhưng tập trung chuyên sâu vào Pastry, Bakery & Chocolate.
| Năm học | Bằng cấp | Cơ sở | Nội dung |
|---|---|---|---|
| Năm 1 — Swiss Grand Diploma | Le Bouveret | Kỳ 1: Fundamentals of Classical Pastry & Bakery, Applied Fundamentals Pastry Operations, Introduction to Industry Experience, Food Safety and Sanitation, Tiếng Pháp 1. Kỳ 2: Chocolate Arts and Modern Desserts, Pastry & Chocolate Arts History & Culture, Business Communication & AI Applications, Tiếng Pháp 2. Kỳ 3: Contemporary Fine Pâtisserie, Classical Viennoiserie & Bread Techniques, Nutrition/Health/Sustainable Menu Design, Kitchen Leadership and Management, Tiếng Pháp 3 → Thực tập 6 tháng → nhận Swiss Grand Diploma in Pastry, Bakery, and Chocolate Arts | |
| Năm 2 — Swiss Higher Diploma | Le Bouveret | Kỳ 4: Fine Dining Pastry and Plated Dessert, Food Cost Management, Modern Cake and Tart Design and Concept, Restaurant Service and Management, Wine/Beverage and Mixology. Kỳ 5: The Art of Chocolate and Sugar Showpieces, Advanced Viennoiserie and Bread Techniques, Sustainable Food Product Development, Applied Research → Thực tập 6 tháng → nhận Swiss Higher Diploma in Pastry, Bakery, and Chocolate Arts | |
| Năm 3 — Bachelor Degree | Brig | Kỳ 6: Business Plan for the Entrepreneur 1, Culinary Tourism, Strategic Marketing for the Food Industry, Financial Accounting, Culinary Events Management. Kỳ 7: Business Plan for the Entrepreneur 2, Food and Beverage Concept Management, International Food and Wine Matching, Restaurant Design, Strategic Restaurant Management |
Bằng cấp khi tốt nghiệp toàn bộ chương trình:
- Bachelor of International Business in Pastry, Bakery, and Chocolate Arts từ Culinary Arts Academy Switzerland
- Bachelor of Arts (Honours) in Culinary Arts từ University of Derby, Vương quốc Anh
Điều kiện đầu vào: Tương tự chương trình Culinary Arts ở trên.
4. Master of Arts in Culinary Business Management
Thời gian: 1 năm | Bao gồm 1 kỳ thực tập | 240 giờ thực hành bếp | Được lên kế hoạch và quản lý một sự kiện thực tế Cơ sở: Le Bouveret | Kỳ nhập học: Tháng 4 / Tháng 10
Dành cho những ai muốn chuyển hướng sự nghiệp, các nhà khởi nghiệp ẩm thực tương lai và chuyên gia trong ngành, chương trình trang bị kỹ năng quản lý cần thiết để biến ý tưởng ẩm thực thành hiện thực kinh doanh.
Điểm nổi bật chương trình:
- Phù hợp cho người muốn chuyển đổi nghề nghiệp sang lĩnh vực ẩm thực và khởi nghiệp kinh doanh ẩm thực
- Tiếp cận thế giới Food & Beverage đầy đổi mới, cập nhật xu hướng mới nhất
- Xây dựng kỹ năng quản lý có thể chuyển đổi linh hoạt cho sự nghiệp mới
- Phát triển kỹ năng mềm: tư duy sáng tạo, năng lực đa văn hóa, hợp tác, trí tuệ cảm xúc
Cơ hội nghề nghiệp: Culinary Entrepreneur/Restaurant Owner, Food & Beverage Manager, Culinary Innovation hoặc Product Development Manager, Catering and Events Manager, Hospitality Consultant, Food Business hoặc Brand Development Manager
Chương trình học:
- Kỳ 1 (11 tuần): Food Culture and Culinary Trends, Leadership and People Management, Revenue and Performance Analysis in the Culinary Industry, Sustainability/Social Responsibility and Ethics, Strategic Management in the Culinary Industry, Culinary Fundamentals and Food Safety (thực hành), Academic Skills Support, Tiếng Pháp
- Kỳ 2 (11 tuần): Culinary Innovation/Creativity and AI, Events and Catering Management, Advanced Marketing for the Culinary Industry, Research Methods, Food Entrepreneurship and Business Start-up, International Cuisines (thực hành), Tiếng Pháp
- Integrated Business Project: Dự án cuối khóa có thể thực hiện tại trường hoặc trong thời gian thực tập
- Thực tập: 6 tháng tại Thụy Sĩ hoặc nước ngoài (mức lương thực tập tối thiểu tại Thụy Sĩ là CHF 2,350/tháng)
Bằng cấp khi tốt nghiệp:
- Master of International Business in Culinary Business Management từ Culinary Arts Academy Switzerland
- Master of Arts in Culinary Business Management từ University of Derby, Vương quốc Anh
Điều kiện đầu vào:
- Khuyến nghị tối thiểu 21 tuổi
- IELTS academic 6.0 (không kỹ năng nào dưới 5.5) hoặc tương đương (không chấp nhận Duolingo)
- Lựa chọn 1: Bằng Cử nhân từ Anh/Mỹ ở bất kỳ ngành nào (tối thiểu 2.2 Hons/2.6 GPA)
- Lựa chọn 2: Postgraduate Diploma từ SHMS kèm thực tập
- Lựa chọn 3: 5 năm kinh nghiệm quản lý trong ngành hospitality, cộng phỏng vấn xét tuyển và học bắt buộc Academic Skills Module
Trải nghiệm học tập tại CAAS
The Mosimann Collection — Trung tâm di sản ẩm thực
CAAS vinh dự có Anton Mosimann, OBE — đầu bếp huyền thoại người Thụy Sĩ — làm Honorary Dean (Trưởng khoa danh dự). Sinh viên được học hỏi trực tiếp từ ông và đội ngũ chuyên gia trong các buổi masterclass đặc biệt, tiếp cận nguồn cảm hứng và di sản ẩm thực quý giá.
“If Mosimann can do it, you can do it!” — Anton Mosimann, OBE
Culinary Summer Camps
Dành cho các bạn trẻ 16-20 tuổi muốn trải nghiệm thử cuộc sống trong bếp chuyên nghiệp trước khi quyết định theo học chính thức:
- Diễn ra tại campus bên hồ Le Bouveret
- Giảng dạy bằng tiếng Anh
- Ở nội trú toàn phần (full-board)
- Chọn học từ 1 đến 3 tuần, mỗi tuần một chủ đề khác nhau
- Có chuyến tham quan khám phá Thụy Sĩ hàng tuần
- Nhận chứng nhận tham gia khi hoàn thành
- Thời gian: Tháng 7 – Tháng 8, khai giảng hàng tuần
Thực tập & Cơ hội nghề nghiệp
Thực tập hưởng lương toàn cầu
CAAS đã giúp mở ra hơn 5.000 sự nghiệp ẩm thực trên toàn thế giới trong suốt 20 năm qua. Một số ví dụ thực tập tiêu biểu của sinh viên:
| Lĩnh vực | Đơn vị thực tập |
|---|---|
| Culinary | Disfrutar, Barcelona (Nhà hàng 3 sao Michelin) |
| Culinary | Jumeirah Burj Al Arab, Dubai (Khách sạn 5 sao) |
| Pastry & Chocolate | Chocolatier M, Knokke, Bỉ (Chocolatier of the Year 2014 – Gault & Millau) |
| Catering | Gategourmet, Zurich (Dịch vụ catering hàng không lớn nhất thế giới) |
| Food Development | MANE S.A., Vouvry (Đơn vị đổi mới BSB số 1 châu Âu) |
100+ đối tác ngành hàng đầu
CAAS hợp tác với các thương hiệu uy tín mang lại masterclass, cơ hội thực tập, các cuộc thi và khách mời diễn giả: Bvlgari, Four Seasons, Dorchester Collection, Mandarin Oriental, Kempinski, Fairmont, Hilton, Frantzén, Bürgenstock Hotels & Resort, MANE, The Dolder Grand, Jumeirah, Nestlé S.A.
Hơn cả nấu ăn — Cả một thế giới cơ hội nghề nghiệp
Chương trình đào tạo tại CAAS mở ra nhiều hướng đi nghề nghiệp đa dạng:
| Bếp & Đầu bếp | Kinh doanh & Khởi nghiệp | Truyền thông & Chuyên gia | Vận hành & An toàn |
|---|---|---|---|
| Hotel/Restaurant Chef | Restaurant Owner | Food Writer/Critic | Food Safety Inspector |
| Pastry Chef | Food Consultant | Food Blogger | Quality Control Manager |
| Personal Chef | Grocery Store Manager | Culinary Tour Guide | Food & Beverage Director |
| In-Flight Chef | Food Product Developer | Food Stylist | Hospitality Manager |
| Culinary Instructor | Kitchen Equipment Sales | Sommelier | Food Manufacturing |
| Catering Chef | Food Service Manager | Gastro-Diplomacy | Nutritionist |
Mạng lưới cựu sinh viên
- 5.000 cựu sinh viên từ Culinary Arts Academy
- 45.000 cựu sinh viên trong mạng lưới toàn cầu Swiss Education Group
- 97% sinh viên có việc làm ngay sau khi tốt nghiệp
- 100+ quốc tịch trong cộng đồng cựu sinh viên
Một số gương mặt cựu sinh viên tiêu biểu:
- Christodoulos Theofanous (Khóa 2015) — Chef of the Year 2020, Golden Hat 2023; Đồng sở hữu và Bếp trưởng tại COR Gastronomy, Síp
- Tafara Elizabeth Chipiro (Khóa 2021) — Đầu bếp riêng cho Đại sứ Mỹ tại Zimbabwe
- Lucas Schers (Khóa 2024) — Cuisinier tại L’Hôtel de Ville de Crissier, Thụy Sĩ
- Theodore Darrel (Khóa 2019) — Chủ sở hữu & Bếp trưởng tại Tide & Table Restaurant, Jakarta
- Varun Menghani (Khóa 2018) — Chủ sở hữu & Bếp trưởng tại Sabah Dining, Dubai
Chứng nhận & Kiểm định
CAAS được công nhận bởi:
- World Association of Chefs Societies (WACS)
- American Culinary Federation (ACF)
- EduQua (chứng nhận chất lượng đào tạo Thụy Sĩ)
- International Centre of Excellence in Tourism and Hospitality Education (THE-ICE)
- University of Derby (Vương quốc Anh) — đối tác cấp bằng Cử nhân/Thạc sĩ song song
Học phí, học bổng và thông tin tuyển sinh chi tiết cho từng đợt nhập học vui lòng liên hệ trực tiếp đội ngũ tư vấn để được cập nhật chính xác nhất.
Để biết thêm thông tin chi tiết, quý PHHS vui lòng liên hệ hotline team Du Học Students First nhé.
———//——— ———//——— ———//———
Du học Students First – Kênh Thông Tin Du Học – Học Bổng
https://www.facebook.com/studentsfirstvn/
Hotline: 0908434620 Ms.Hiếu/ 0909351533 Mr. Viễn
Email: hieuphan@studentsfirst.vn / vientran@studentsfirst.vn
Office address 1: Toà nhà CF Tower – tầng 4, số 70 Phạm Ngọc Thạch, P. Xuân Hòa, TP. HCM – Quý khách liên hệ tư vấn ở VP 1, xin vui lòng đặt lịch hẹn trước qua hotline với tư vấn viên của Students First
Office address 2: 95/6/47 Lương Định Của, phường An Khánh, TPHCM







